Bản dịch của từ Trophoblastic trong tiếng Việt

Trophoblastic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophoblastic(Adjective)

tɹˌoʊfəblˈæstɨk
tɹˌoʊfəblˈæstɨk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến nguyên bào nuôi (trophoblast) — lớp tế bào hình thành phần lớn nhau thai và tham gia vào việc bám vào thành tử cung, trao đổi dinh dưỡng giữa mẹ và phôi.

Relating to or characteristic of trophoblast.

与滋养层细胞有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trophoblastic(Noun)

tɹˌoʊfəblˈæstɨk
tɹˌoʊfəblˈæstɨk
01

Một tế bào hoặc mô phôi nhau — tức là tế bào/mô tạo thành phần ngoài của thai nhi (nhau và màng) tham gia vào quá trình làm tổ và trao đổi dinh dưỡng giữa mẹ và phôi.

A trophoblastic cell or tissue.

滋养层细胞或组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ