Bản dịch của từ Troubled mind trong tiếng Việt

Troubled mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Troubled mind(Phrase)

tɹˈʌbəld mˈaɪnd
tɹˈʌbəld mˈaɪnd
01

Tâm trạng bị xáo trộn hoặc bối rối về mặt tinh thần, cảm xúc; nghĩ ngổn ngang, lo lắng, không yên tâm.

A state of mental or emotional disturbance.

心绪不宁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh