troubled mind
Phrase
troubled mind (Phrase)
/tɹˈʌbəld mˈaɪnd/
/tɹˈʌbəld mˈaɪnd/
AI
Nghĩa 01
Tâm trạng bị xáo trộn hoặc bối rối về mặt tinh thần, cảm xúc; nghĩ ngổn ngang, lo lắng, không yên tâm.
A state of mental or emotional disturbance.
Ví dụ
Nhiều người có tâm trí rối bời trong các buổi tụ tập xã hội.Many people have a troubled mind during social gatherings.
Cô ấy không có tâm trí rối bời tại các sự kiện cộng đồng.She doesn't have a troubled mind at community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Căng thẳng tâm trí" đề cập đến trạng thái tâm lý phức tạp, thường biểu hiện qua sự lo âu, phiền muộn hoặc căng thẳng. Thuật ngữ này không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "troubled mind" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh biểu cảm để diễn đạt một cảm xúc nặng nề, phản ánh sự xung đột nội tâm. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa của cụm từ này có thể giúp nhận diện và xử lý các vấn đề tâm lý trong đời sống hằng ngày.