Bản dịch của từ Trunking trong tiếng Việt
Trunking

Trunking (Noun)
Hệ thống ống, máng hoặc kênh dùng để đặt dây cáp hoặc dẫn thông gió trong các tòa nhà, công trình, giúp giữ dây gọn gàng và an toàn.
A system of shafts or conduits for cables or ventilation.
Việc sử dụng hoặc sắp xếp các đường trục (các đường dây chính) để truyền tín hiệu hoặc kết nối giữa các điểm — tức là hệ thống đường dây chính nối các nhánh nhỏ lại với nhau.
The use or arrangement of trunk lines.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trunking là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ phương pháp truyền tải dữ liệu với việc kết hợp nhiều kênh truyền thành một kênh duy nhất, nhằm tối ưu hóa băng thông và giảm thiểu độ phức tạp trong hệ thống mạng. Trong ngữ cảnh viễn thông, trunking thường được áp dụng để tối ưu hóa việc sử dụng các đường truyền thoại. Cả hai dạng viết British English và American English đều sử dụng từ "trunking" như nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và thiết bị dịch vụ trong từng khu vực.
Trunking là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ phương pháp truyền tải dữ liệu với việc kết hợp nhiều kênh truyền thành một kênh duy nhất, nhằm tối ưu hóa băng thông và giảm thiểu độ phức tạp trong hệ thống mạng. Trong ngữ cảnh viễn thông, trunking thường được áp dụng để tối ưu hóa việc sử dụng các đường truyền thoại. Cả hai dạng viết British English và American English đều sử dụng từ "trunking" như nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và thiết bị dịch vụ trong từng khu vực.
