Bản dịch của từ Trunking trong tiếng Việt

Trunking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trunking(Noun)

tɹˈʌŋkiŋ
tɹˈʌŋkiŋ
01

Việc sử dụng hoặc sắp xếp các đường trục (các đường dây chính) để truyền tín hiệu hoặc kết nối giữa các điểm — tức là hệ thống đường dây chính nối các nhánh nhỏ lại với nhau.

The use or arrangement of trunk lines.

Ví dụ
02

Hệ thống ống, máng hoặc kênh dùng để đặt dây cáp hoặc dẫn thông gió trong các tòa nhà, công trình, giúp giữ dây gọn gàng và an toàn.

A system of shafts or conduits for cables or ventilation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh