Bản dịch của từ Trust yourself trong tiếng Việt

Trust yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust yourself(Phrase)

trˈʌst jˈɔːsɛlf
ˈtrəst ˈjʊrˌsɛɫf
01

Tin tưởng vào khả năng, kiến thức và sự đánh giá của chính mình

Trust in your abilities, knowledge, and judgment.

依靠自己的能力、知识和判断力

Ví dụ
02

Hãy tin vào giá trị và khả năng của chính mình

Believe in your own worth and abilities.

相信自己的价值和能力。

Ví dụ
03

Hãy tự tin vào những quyết định và hành động của mình

Trust in your decisions and actions.

对你的决策和行动充满信心

Ví dụ