Bản dịch của từ Tuberosity trong tiếng Việt

Tuberosity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuberosity(Noun)

tubəɹˈɑsɪti
tubəɹˈɑsɪti
01

Một u, cục lồi lên, thường là một phần nhô ra trên xương (chỗ xương phồng lên).

A lump or protuberance especially on a bone.

骨头上凸起的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ