Bản dịch của từ Turn on an axis trong tiếng Việt

Turn on an axis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn on an axis(Phrase)

tɝˈn ˈɑn ˈæn ˈæksəs
tɝˈn ˈɑn ˈæn ˈæksəs
01

Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó quay quanh một trục (giống như quay tròn), tức là làm cho vật/vị trí quay xung quanh một điểm cố định.

To move someone or something around.

围绕轴心转动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh