Bản dịch của từ Turned upside down trong tiếng Việt

Turned upside down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turned upside down(Phrase)

tˈɜːnd ˈʌpsaɪd dˈaʊn
ˈtɝnd ˈəpˌsaɪd ˈdaʊn
01

Trong trạng thái bối rối hoặc hỗn loạn

In a state of confusion or disorder

Ví dụ
02

Lộn ngược

Upside down reversed

Ví dụ
03

Ở vị trí nghiêng ngược

In an inverted position

Ví dụ