Bản dịch của từ Twenty-twenties trong tiếng Việt

Twenty-twenties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twenty-twenties(Noun)

twˈɛntɪtwˌɛntiz
ˈtwɛntiˌtwɛntiz
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ những năm của thập kỷ 2020.

A term used to refer collectively to the years of the 2020s.

用来指代整个2020年代的年份的术语

Ví dụ
02

Giai đoạn từ năm 2020 đến 2029

The period from 2020 to 2029.

时间从2020年到2029年

Ví dụ
03

Thập kỷ 2020

The decade of 2020

2020年代

Ví dụ