Bản dịch của từ Decade trong tiếng Việt

Decade

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decade(Noun Countable)

ˈdek.eɪd
ˈdek.eɪd
dekˈeɪd
dekˈeɪd
01

Khoảng thời gian mười năm; một nhóm mười năm liên tiếp (ví dụ: thập kỷ 1990 là từ năm 1990 đến 1999).

Decade.

十年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decade(Noun)

dˈɛkeid
dˈɛkeid
01

Trong ngữ cảnh kỹ thuật (chẳng hạn điện tử), 'decade' chỉ một khoảng giá trị tỷ lệ theo cơ số 10, tức là dải từ giá trị gốc đến gấp 10 lần giá trị đó (ví dụ: tần số từ 1 Hz đến 10 Hz, hoặc điện trở từ 1 Ω đến 10 Ω).

A range of electrical resistances, frequencies, or other quantities spanning from one to ten times a base value.

十倍范围的电阻或频率

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian mười năm.

A period of ten years.

十年期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh kinh Mân Côi (rosary), “decade” là mỗi phần gồm mười kinh (mười Kính Mừng) trong một chuỗi các kinh. Mỗi chương (mystery) của kinh Mân Côi thường được chia thành năm phần như vậy.

Each of the five divisions of each chapter of the rosary.

十个一组的祈祷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Decade (Noun)

SingularPlural

Decade

Decades

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ