Bản dịch của từ Decade trong tiếng Việt
Decade

Decade(Noun Countable)
Khoảng thời gian mười năm; một nhóm mười năm liên tiếp (ví dụ: thập kỷ 1990 là từ năm 1990 đến 1999).
Decade.
十年
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Decade(Noun)
Trong ngữ cảnh kỹ thuật (chẳng hạn điện tử), 'decade' chỉ một khoảng giá trị tỷ lệ theo cơ số 10, tức là dải từ giá trị gốc đến gấp 10 lần giá trị đó (ví dụ: tần số từ 1 Hz đến 10 Hz, hoặc điện trở từ 1 Ω đến 10 Ω).
A range of electrical resistances, frequencies, or other quantities spanning from one to ten times a base value.
十倍范围的电阻或频率
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Decade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Decade | Decades |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decade" được định nghĩa là khoảng thời gian kéo dài mười năm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như một đơn vị thời gian để chỉ các giai đoạn lịch sử, văn hóa hoặc xã hội. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, có sự chênh lệch nhẹ trong ngữ điệu phát âm, nơi người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ.
Từ "decade" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decas", có nghĩa là "mười". Tiền tố "deca-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dekas", cũng mang nghĩa là "mười". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Pháp vào thế kỷ 17 để chỉ khoảng thời gian mười năm. Ngày nay, "decade" thường được dùng để mô tả các giai đoạn văn hóa, lịch sử hoặc sự kiện theo từng khoảng thời gian mười năm, phản ánh sự phát triển và biến đổi trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "decade" là một thuật ngữ phổ biến trong các đề bài của bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc xã hội để chỉ khoảng thời gian mười năm. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt khi phân tích xu hướng phát triển qua các giai đoạn thời gian nhất định.
Họ từ
Từ "decade" được định nghĩa là khoảng thời gian kéo dài mười năm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như một đơn vị thời gian để chỉ các giai đoạn lịch sử, văn hóa hoặc xã hội. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, có sự chênh lệch nhẹ trong ngữ điệu phát âm, nơi người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ.
Từ "decade" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decas", có nghĩa là "mười". Tiền tố "deca-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dekas", cũng mang nghĩa là "mười". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Pháp vào thế kỷ 17 để chỉ khoảng thời gian mười năm. Ngày nay, "decade" thường được dùng để mô tả các giai đoạn văn hóa, lịch sử hoặc sự kiện theo từng khoảng thời gian mười năm, phản ánh sự phát triển và biến đổi trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "decade" là một thuật ngữ phổ biến trong các đề bài của bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc xã hội để chỉ khoảng thời gian mười năm. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt khi phân tích xu hướng phát triển qua các giai đoạn thời gian nhất định.
