spanning
spanning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spanning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | span |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spanned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spanned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spanning |
spanning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spanning" thường được hiểu là hành động kéo dài hoặc bao quát một khoảng không gian hoặc thời gian nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay sử dụng. Tuy nhiên, "spanning" cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như để chỉ việc kết nối giữa các hệ thống, mạng lưới, hay các yếu tố khác, phản ánh tính chất rộng lớn và đa dạng của ứng dụng từ này.