Bản dịch của từ Twinkletoes trong tiếng Việt

Twinkletoes

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twinkletoes (Noun)

twˈɪŋkəlˌeɪts
twˈɪŋkəlˌeɪts
01

Một người nhanh nhẹn, đi lại khéo léo và nhẹ nhàng trên đôi chân; thường dùng để khen người di chuyển linh hoạt (ví dụ: trong nhảy múa hoặc khi né tránh nhanh).

A person who is nimble and quick on their feet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh