Bản dịch của từ Twirl trong tiếng Việt

Twirl

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twirl(Verb)

twˈɜːl
ˈtwɝɫ
01

Làm cho quay vòng hoặc xoay tròn

Causes to rotate or spin

引起旋转或转动

Ví dụ
02

Vặn hoặc quấn cái gì đó

Turn or scroll something

扭转或缠绕某物

Ví dụ
03

Quay tròn nhanh quanh quỹ đạo

Make a quick turn.

快速旋转

Ví dụ

Twirl(Noun)

twˈɜːl
ˈtwɝɫ
01

Một động tác uốn cong hoặc xoắn

To wind or twist something

扭动或卷曲的动作

Ví dụ
02

Một bước nhảy đặc trưng bởi các vòng quay

Causing a rotation or spinning

一个以旋转为特点的舞蹈动作

Ví dụ
03

Một chuyển động quay tròn hoặc xoay vòng

Sail quickly along the circular path.

旋转或回转的运动

Ví dụ