Bản dịch của từ Twirlingly trong tiếng Việt

Twirlingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twirlingly(Adverb)

twˈɜːlɪŋli
ˈtwɝɫɪŋɫi
01

Một cách quay cuồng

A circular motion

一个旋转的方式

Ví dụ
02

Ở một góc độ nào đó gợi ý về quay vòng hoặc xoay vòng

In the way that suggests turning or rotating.

一种暗示旋转或转动的方式

Ví dụ
03

Với chuyển động xoắn hoặc quay vòng

In twisting or swirling motions

以扭曲或螺旋的方式

Ví dụ