Anh - Việt

Bản dịch của từ Twister trong tiếng Việt

twister

Noun

twister (Noun)

/twˈɪstɚ/
/twˈɪstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một cơn lốc xoáy mạnh, tức là xoáy đất/ốc đảo khí quyển hình phễu quay nhanh từ mây xuống mặt đất thường gây gió rất mạnh và tàn phá.

A tornado.

Ví dụ
Một cơn lốc xoáy đã đổ bộ vào thị trấn ngày hôm qua.A twister hit the town yesterday.
Không có cảnh báo trước khi cơn lốc xoáy đổ bộ.There was no warning before the twister struck.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người lừa đảo; kẻ gian trá, không trung thực, chuyên lừa người khác để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích.

A swindler a dishonest person.

Ví dụ
Kẻ lừa đảo đã lừa mọi người bằng kế hoạch đầu tư giả mạo của mình.The twister tricked everyone with his fake investment scheme.
Cô đã cảnh báo bạn bè của mình tránh xa những chiêu trò của kẻ lừa đảo.She warned her friends to stay away from the twister's scams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh