Anh - Việt

Bản dịch của từ Two-bits trong tiếng Việt

two-bits

Noun Countable

two-bits (Noun Countable)

/tˈubˌits/
/tˈubˌits/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ một mệnh giá 25 xu (một phần tư đô la Mỹ).

A slang term used for a quarter of a dollar.

Ví dụ
Tôi tìm thấy hai bit trong túi áo cũ của mình hôm qua.I found two-bits in my old jacket pocket yesterday.
Cô ấy không có hai bit để mua một thức uống.She did not have two-bits to buy a drink.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh