Bản dịch của từ Two times a week trong tiếng Việt

Two times a week

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two times a week(Phrase)

tˈuː tˈaɪmz ˈɑː wˈiːk
ˈtu ˈtaɪmz ˈɑ ˈwik
01

Hai lần mỗi tuần, xảy ra hai sự kiện hoặc hoạt động trong tuần

Twice a week, there are two events or activities happening each week.

每周举行两次活动或事件,次数一周两次。

Ví dụ
02

Một tần suất xuất hiện hai lần mỗi tuần

Happens twice a week.

每周出现两次的频率。

Ví dụ
03

Lịch trình thường xuyên chỉ ra rằng một việc xảy ra hai lần trong một tuần.

A typical schedule shows something happening twice a week.

一个常规安排,意味着某件事情一周发生两次。

Ví dụ