Anh - Việt
ubiquity
Noun
ubiquity (Noun)
/jubˈɪkwɪti/
/jubˈɪkwɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng xuất hiện ở khắp nơi hoặc rất phổ biến.
Tình trạng xuất hiện ở khắp nơi hoặc rất phổ biến.
The fact of appearing everywhere or of being very common.
Ví dụ
Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp toàn cầu.Social media's ubiquity has changed how we communicate globally.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã cách mạng hóa giao tiếp xã hội giữa thanh thiếu niên.The ubiquity of smartphones has revolutionized social interactions among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ubiquity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ubiquitas", biểu thị sự hiện diện ở khắp mọi nơi, thường được dùng để diễn đạt tính chất của một sự vật, hiện tượng có mặt ở nhiều nơi cùng một lúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong văn học khoa học và công nghệ thông tin để miêu tả sự phổ biến của công nghệ hoặc dịch vụ. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau trong cả hình thức nói và viết, không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể.
