Bản dịch của từ Ulterior trong tiếng Việt
Ulterior

Ulterior (Adjective)
Ẩn ý hoặc động cơ nằm ở phía sau, không rõ ràng hoặc cố tình che giấu; tồn tại vượt ra ngoài những gì hiển nhiên hoặc đã thừa nhận.
Existing beyond what is obvious or admitted; intentionally hidden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ulterior" trong tiếng Anh có nghĩa là "ẩn ý" hoặc "lý do khác mà không rõ ràng". Từ này thường được sử dụng để chỉ một mục đích, động cơ hoặc kế hoạch không được công khai, đôi khi mang tính tiêu cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "ulterior" giữ nguyên hình thức viết, phát âm có phần tương tự nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh đôi khi có thể mang nét ngụ ý phức tạp hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "ulterior" trong tiếng Anh có nghĩa là "ẩn ý" hoặc "lý do khác mà không rõ ràng". Từ này thường được sử dụng để chỉ một mục đích, động cơ hoặc kế hoạch không được công khai, đôi khi mang tính tiêu cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "ulterior" giữ nguyên hình thức viết, phát âm có phần tương tự nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh đôi khi có thể mang nét ngụ ý phức tạp hơn so với tiếng Anh Mỹ.
