ulteriorly
ulteriorly (Adverb)
Nghĩa 01
diễn tả điều gì đó tồn tại phía sau hoặc vượt ra ngoài những gì hiển nhiên hoặc được thừa nhận — tức là có ý định giấu kín, không nói rõ; mang tính ẩn ý, che giấu động cơ hay mục đích thực sự.
existing beyond what is obvious or admitted intentionally hidden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ulteriorly" có nghĩa là một cách không rõ ràng hoặc ẩn giấu, thường ám chỉ một động cơ hay mục đích không được công khai. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và pháp lý. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "ulterior" thường được sử dụng nhiều hơn so với dạng adverb "ulteriorly".