Anh - Việt

Bản dịch của từ Ulteriorly trong tiếng Việt

ulteriorly

Adverb

ulteriorly (Adverb)

/ˈʌltɚˌɪlɚi/
/ˈʌltɚˌɪlɚi/
AI

Nghĩa 01

diễn tả điều gì đó tồn tại phía sau hoặc vượt ra ngoài những gì hiển nhiên hoặc được thừa nhận — tức là có ý định giấu kín, không nói rõ; mang tính ẩn ý, che giấu động cơ hay mục đích thực sự.

existing beyond what is obvious or admitted intentionally hidden.

Ví dụ
Nhà chính trị đã ẩn giấu ý định thật sự trong chiến dịch.The politician ulteriorly hid his true intentions during the campaign.
Nhiều người không hiểu rõ những vấn đề xã hội mà chúng ta đối mặt.Many people do not ulteriorly understand the social issues we face.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh