Bản dịch của từ Um trong tiếng Việt

Um

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Um(Interjection)

01

Âm tiết dùng để thể hiện sự ngập ngừng, do dự hoặc để tạm dừng khi nói — tương tự như một tiếng “ừm” khi người nói đang suy nghĩ hoặc tìm từ.

Expressing hesitation or a pause in speech.

表达犹豫或停顿的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh