Bản dịch của từ Umbilical trong tiếng Việt

Umbilical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbilical(Adjective)

əmbˈɪlɪkl
əmbˈɪlɪkl
01

Liên quan đến rốn hoặc dây rốn; mô tả những gì ảnh hưởng đến vùng rốn hoặc dây rốn (thường dùng trong y học hoặc chăm sóc sau sinh).

Relating to or affecting the navel or umbilical cord.

与肚脐或脐带有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ