Bản dịch của từ Navel trong tiếng Việt
Navel

Navel (Noun)
Vùng lõm tròn ở giữa bụng của một người, tạo thành sau khi cuống rốn bị tách ra lúc mới sinh; còn gọi là rốn.
A rounded knotty depression in the centre of a persons belly caused by the detachment of the umbilical cord after birth the umbilicus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "navel" ám chỉ phần trung tâm của bụng con người, thường được biết đến là rốn. Trong tiếng Anh, "navel" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "belly button" (rốn) thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ rốn một cách thân mật hơn. Sự phân biệt này có thể thấy ở cách viết và mức độ chính thức trong giao tiếp.
Từ "navel" ám chỉ phần trung tâm của bụng con người, thường được biết đến là rốn. Trong tiếng Anh, "navel" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "belly button" (rốn) thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ rốn một cách thân mật hơn. Sự phân biệt này có thể thấy ở cách viết và mức độ chính thức trong giao tiếp.
