Bản dịch của từ Umeboshi trong tiếng Việt

Umeboshi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umeboshi(Noun)

uːməˈbəʊʃi
ˌuməˈboʊʃi
01

Mơ muối trong ẩm thực Nhật Bản, có vị chua và mặn đặc trưng.

In Japanese cuisine, it's a type of pickled apricot with a distinctive tangy and salty flavor.

在日本料理中,这是一种腌制的梅子,具有独特的酸咸味道。

Ví dụ