Bản dịch của từ Unactivated trong tiếng Việt

Unactivated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unactivated(Adjective)

ʌnˈæktɪvˌeɪtɪd
əˈnæktɪˌveɪtɪd
01

Không được kích hoạt hoặc không được kích hoạt

Not activated or not made active

Ví dụ
02

Không được khởi tạo hoặc kích hoạt để bắt đầu hoạt động

Not initiated or triggered to start functioning

Ví dụ