Bản dịch của từ Unactivated trong tiếng Việt
Unactivated
Adjective

Unactivated(Adjective)
ʌnˈæktɪvˌeɪtɪd
əˈnæktɪˌveɪtɪd
02
Không được khởi tạo hoặc kích hoạt để bắt đầu hoạt động
Not initiated or triggered to start functioning
Ví dụ
Unactivated

Không được khởi tạo hoặc kích hoạt để bắt đầu hoạt động
Not initiated or triggered to start functioning