Bản dịch của từ Unalloyed trong tiếng Việt

Unalloyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unalloyed(Adjective)

ʌnəlˈɔɪd
ənˈælɔɪd
01

(thường dùng với cảm xúc) hoàn toàn, không che giấu hay không pha tạp — nghĩa là cảm xúc xuất hiện một cách chân thật, trọn vẹn và không bị kiềm chế.

Chiefly of emotions complete and unreserved.

完全的情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả kim loại) nguyên chất, không pha tạp; kim loại thuần khiết, không hợp kim hóa.

Of metal not alloyed pure.

纯金属

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh