Anh - Việt

Bản dịch của từ Unassumingness trong tiếng Việt

unassumingness

NounAdjective

unassumingness (Noun)

/ˌʌnəsˈʌmɨŋtɨs/
/ˌʌnəsˈʌmɨŋtɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách khiêm tốn, không khoe khoang hoặc không tỏ ra quan trọng; trạng thái của việc cư xử giản dị và khiêm nhường.

the quality or state of being unassuming.

Ví dụ
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô trở thành người được yêu thích ở lớp.Her unassumingness makes her a favorite among her classmates at school.
Sự khiêm tốn của anh ấy không thu hút sự chú ý trong các buổi gặp gỡ.His unassumingness does not attract attention at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unassumingness (Adjective)

/ˌʌnəsˈʌmɨŋtɨs/
/ˌʌnəsˈʌmɨŋtɨs/
AI

Nghĩa 01

Thái độ hoặc tính cách khiêm tốn, không khoe khoang, không tự cao tự đại; cư xử giản dị, không tỏ ra hơn người.

displaying no pretensions or arrogance.

Ví dụ
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng trong lớp tại Yale.Her unassumingness made her popular among her classmates at Yale.
Sự khiêm tốn của anh ấy không gây ấn tượng với ban giám khảo cuộc thi tài năng.His unassumingness did not impress the judges at the talent show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh