unattractively
Adverb
unattractively (Adverb)
/ˌʌnətɹˈæktɨvli/
/ˌʌnətɹˈæktɨvli/
AI
Ví dụ
Tòa nhà được thiết kế không hấp dẫn, thiếu bất kỳ đặc điểm nào thu hút.The building was designed unattractively, lacking any appealing features.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội xuất hiện không hấp dẫn, làm nản lòng người dùng.Many social media posts appear unattractively, discouraging user engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unattractively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là theo cách không thu hút, không hấp dẫn về mặt hình thức hoặc vẻ ngoài. Từ này được hình thành từ tính từ "unattractive", có tiền tố "un-" biểu thị sự phủ định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn của một đối tượng nào đó.