unbent
unbent (Adjective)
Nghĩa 01
Không bị uốn cong hoặc không bị bẻ, giữ thẳng (dạng vật lý).
not bent or curved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unbent (Verb)
Nghĩa 01
Làm thẳng lại thứ gì đó bị cong hoặc gấp; chỉnh cho không còn cong nữa.
straighten out something bent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unbent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unbend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unbent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unbent |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unbends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unbending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không bị cong hoặc đã được duỗi thẳng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, "unbent" thường được sử dụng để chỉ các vật thể như dây hoặc kim loại đã trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị uốn cong. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở dạng viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.