Bản dịch của từ Unbend trong tiếng Việt

Unbend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbend (Verb)

ənbˈɛnd
ˌʌnbˈɛnd
01

Tháo, gỡ buồm khỏi cột buồm hoặc dây neo (khi buồm được cột chặt trên cột hoặc dây giữ).

Unfasten (sails) from yards and stays.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho thẳng lại hoặc trở nên thẳng sau khi bị uốn cong, vặn xoắn hoặc ở tư thế cong.

Make or become straight from a bent or twisted form or position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ