unbending
Adjective
unbending (Adjective)
/ənbˈɛndɪŋ/
/ʌnbˈɛndɪŋ/
AI
Ví dụ
Thái độ không uốn nắn của cô ấy với giá trị truyền thống ấn tượng với các giám khảo IELTS.Her unbending attitude towards traditional values impressed the IELTS examiners.
Anh ấy hối hận về tư thế không uốn nắn của mình về các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong bài thi nói.He regretted his unbending stance on controversial social issues during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unbending" là từ tiếng Anh mô tả tính cách kiên định, không thay đổi hoặc không dễ dàng bị ảnh hưởng. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có nguyên tắc vững vàng hoặc không nhượng bộ trong quan điểm của mình. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức ghi chép hay phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở British English, "unbending" có thể được dùng trong công việc, trong khi ở American English, nó cũng có thể ám chỉ đến tính cách cá nhân.