Bản dịch của từ Uncanny trong tiếng Việt

Uncanny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncanny (Adjective)

ənkˈæni
ənkˈæni
01

Lạ lùng, kỳ quặc mang cảm giác bí ẩn hoặc gây khó chịu, khiến người ta thấy không giải thích được hoặc rùng mình.

Strange or mysterious especially in an unsettling way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ