Bản dịch của từ Unclear commitments trong tiếng Việt
Unclear commitments
Phrase

Unclear commitments(Phrase)
ˈʌŋkliə kˈɒmɪtmənts
ˈəŋˈkɫɪr ˈkɑmətmənts
01
Những cam kết không được xác định hoặc chỉ định rõ ràng.
Commitments that are not clearly defined or specified
Ví dụ
Ví dụ
03
Những lời hứa hoặc thỏa thuận có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau hoặc có tính mơ hồ.
Promises or agreements that can be interpreted in multiple ways or are ambiguous
Ví dụ
