Bản dịch của từ Unclear commitments trong tiếng Việt

Unclear commitments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear commitments(Phrase)

ˈʌŋkliə kˈɒmɪtmənts
ˈəŋˈkɫɪr ˈkɑmətmənts
01

Những cam kết không được xác định hoặc chỉ định rõ ràng.

Commitments that are not clearly defined or specified

Ví dụ
02

Các nghĩa vụ không rõ ràng về những gì được mong đợi hoặc yêu cầu.

Obligations that lack clarity in terms of what is expected or required

Ví dụ
03

Những lời hứa hoặc thỏa thuận có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau hoặc có tính mơ hồ.

Promises or agreements that can be interpreted in multiple ways or are ambiguous

Ví dụ