Bản dịch của từ Uncolored trong tiếng Việt

Uncolored

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncolored(Verb)

ˌʌnkəlˈɔɹd
ˌʌnkəlˈɔɹd
01

Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “uncolor” (tước màu, làm mất màu hoặc hồi phục màu gốc) — nghĩa là đã làm mất, loại bỏ hoặc khử màu khỏi một vật hoặc chất.

Past tense and past participle of uncolor.

去色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uncolored(Adjective)

ˌʌnkəlˈɔɹd
ˌʌnkəlˈɔɹd
01

Không có màu, vô sắc hoặc nhạt màu; không được tô màu hay không có sắc tố rõ rệt.

Not colored or lacking color.

无色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh