Bản dịch của từ Uncommunicative trong tiếng Việt

Uncommunicative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommunicative (Adjective)

ˌʌnkəmjˈunəkˌeɪtɪv
ˌʌnkəmjˈunəkˌeɪtɪv
01

Không muốn nói chuyện hoặc chia sẻ thông tin; kín tiếng, ít giao tiếp.

Unwilling to talk or impart information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ