ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uncoordinated operation
Một hoạt động hoặc quá trình thiếu trật tự hoặc tổ chức
An activity or process that is disorganized or lacks structure.
无序或缺乏组织的操作或流程
Thiếu sự phối hợp hoặc hòa hợp trong hành động
Lack of coordination or harmony in action.
行动缺乏协调和一致性
Hành động làm việc độc lập, không hợp tác hay phối hợp với nhau
Taking action on tasks without coordination or collaboration.
单打独斗,未能保持协调与合作。