Bản dịch của từ Uncrown trong tiếng Việt

Uncrown

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncrown(Verb)

ənkɹˈaʊn
ənkɹˈaʊn
01

Tước bỏ quyền làm quân vương của một người; hạ bệ, lấy mất vương miện và quyền cai trị của một vị vua hoặc hoàng hậu.

Deprive a monarch of their ruling position.

剥夺君主的统治地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Uncrown (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uncrown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uncrowned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uncrowned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uncrowns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uncrowning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh