Bản dịch của từ Undeclared trong tiếng Việt

Undeclared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undeclared(Adjective)

əndɪklˈɛɹd
ʌndɪklˈɛd
01

(thu nhập chịu thuế hoặc hàng hóa chịu thuế) không được kê khai.

Of taxable income or dutiable goods not declared.

Ví dụ
02

Không được công bố, thừa nhận hoặc thừa nhận công khai.

Not publicly announced admitted or acknowledged.

Ví dụ

Dạng tính từ của Undeclared (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Undeclared

Chưa khai báo

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh