Bản dịch của từ Underlying resource trong tiếng Việt

Underlying resource

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying resource(Noun)

ˈʌndəlˌaɪɪŋ rˈɛzɔːs
ˈəndɝɫiɪŋ rɪˈzɔrs
01

Một nguồn tài nguyên thiết yếu mà không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy ngay lập tức

An essential resource that isn't immediately obvious or easily recognized.

一种并不立即显而易见或明显的基本资源

Ví dụ
02

Nguồn lực chính mà dự án hoặc hoạt động dựa vào

The main resource that something depends on or relies on.

主要依赖的资源

Ví dụ
03

Một nguồn lực đóng vai trò làm nền tảng hoặc cơ sở cho một cái gì đó

A resource serves as the foundation or basis for something.

一个作为某事基础或根基的资源

Ví dụ