Bản dịch của từ Underperforming assets trong tiếng Việt

Underperforming assets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underperforming assets(Noun)

ˌʌndəpəfˈɔːmɪŋ ˈæsɪts
ˈəndɝpɝˌfɔrmɪŋ ˈæsəts
01

Các nguồn lực tài chính không đạt được hiệu suất tài chính tiềm năng của chúng

Financial sources have not yet been optimized for maximum efficiency.

这些财务资源尚未发挥出最佳的财务效益。

Ví dụ
02

Những khoản đầu tư không đạt được tiêu chuẩn hoạt động

Investments that do not meet performance standards.

投资未达预期表现

Ví dụ
03

Các tài sản mang lại lợi nhuận thấp hơn mong đợi hoặc không đạt tiêu chuẩn của ngành

Assets are generating returns lower than expected or not meeting industry standards.

收益低于预期或行业标准的资产

Ví dụ