Bản dịch của từ Underperforming assets trong tiếng Việt
Underperforming assets
Noun [U/C]

Underperforming assets(Noun)
ˌʌndəpəfˈɔːmɪŋ ˈæsɪts
ˈəndɝpɝˌfɔrmɪŋ ˈæsəts
01
Các nguồn lực tài chính không đạt được hiệu suất tài chính tiềm năng của chúng
Financial sources have not yet been optimized for maximum efficiency.
这些财务资源尚未发挥出最佳的财务效益。
Ví dụ
02
Những khoản đầu tư không đạt được tiêu chuẩn hoạt động
Investments that do not meet performance standards.
投资未达预期表现
Ví dụ
