Bản dịch của từ Underscore basics trong tiếng Việt

Underscore basics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underscore basics(Noun)

ˈʌndəskˌɔː bˈæsɪks
ˈəndɝˌskɔr ˈbæsɪks
01

Ký tự dùng trong lập trình để biểu thị khoảng trắng hoặc phân tách các từ

Characters used in programming to indicate spaces or to separate words.

在编程中使用的字符,用于表示空格或分隔单词。

Ví dụ
02

Một đường kẻ gạch dưới từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh

A line underneath a word or phrase to emphasize it.

在一个词或短语下面划一条线,用来强调它。

Ví dụ
03

Nền tảng hoặc cơ sở cho một thứ gì đó

A foundation or base for something

某事的基础或根基

Ví dụ