underwent
underwent (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Trải qua điều gì đó; kinh nghiệm hoặc phải chịu đựng một sự kiện, quá trình hoặc thay đổi (thường mang ý nghĩa đã trải nghiệm một điều không dễ chịu hoặc quan trọng).
(động từ) Trải qua điều gì đó; kinh nghiệm hoặc phải chịu đựng một sự kiện, quá trình hoặc thay đổi (thường mang ý nghĩa đã trải nghiệm một điều không dễ chịu hoặc quan trọng).
To experience, endure, or suffer through something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underwent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | undergo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underwent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | undergone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | undergoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | undergoing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underwent" là quá khứ đơn của động từ "undergo", có nghĩa là trải qua hoặc chịu đựng một quá trình, sự thay đổi hoặc một nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "undergo" thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế hoặc kỹ thuật, nơi việc trải qua quy trình là cần thiết và nghiêm ngặt.