Bản dịch của từ Undressing trong tiếng Việt
Undressing

Undressing (Verb)
Undressing (Idiom)
Hành động cởi quần áo; tháo bỏ quần áo trên người.
Undress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái cởi bỏ quần áo, bị lột sạch hoặc chỉ còn mặc ít áo — tức là đang khỏa thân một phần hoặc hoàn toàn
To be partially or completely naked.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Undressing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tháo bỏ quần áo hoặc trang phục. Từ này có thể diễn tả một quá trình diễn ra trước khi tắm, đi ngủ hoặc thay đồ. Trong tiếng Anh Anh, "undressing" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ này trong cả cuộc trò chuyện hàng ngày. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
"Undressing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tháo bỏ quần áo hoặc trang phục. Từ này có thể diễn tả một quá trình diễn ra trước khi tắm, đi ngủ hoặc thay đồ. Trong tiếng Anh Anh, "undressing" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ này trong cả cuộc trò chuyện hàng ngày. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.
