Bản dịch của từ Unenforceable trong tiếng Việt

Unenforceable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unenforceable (Adjective)

01

(đặc biệt là nghĩa vụ hoặc luật) không thể thực thi được.

Especially of an obligation or law impossible to enforce.

Ví dụ

The unenforceable rule caused chaos in the community.

Quy tắc không thể thi hành gây ra hỗn loạn trong cộng đồng.

She argued that the policy was unenforceable and unfair.

Cô ấy tranh luận rằng chính sách không thể thi hành và không công bằng.

Is this regulation unenforceable due to lack of resources?

Quy định này có không thể thi hành do thiếu nguồn lực không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Unenforceable cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unenforceable

Không có idiom phù hợp