Bản dịch của từ Unenforceable trong tiếng Việt
Unenforceable

Unenforceable (Adjective)
(đặc biệt là nghĩa vụ hoặc luật) không thể thực thi được.
Especially of an obligation or law impossible to enforce.
The unenforceable rule caused chaos in the community.
Quy tắc không thể thi hành gây ra hỗn loạn trong cộng đồng.
She argued that the policy was unenforceable and unfair.
Cô ấy tranh luận rằng chính sách không thể thi hành và không công bằng.
Is this regulation unenforceable due to lack of resources?
Quy định này có không thể thi hành do thiếu nguồn lực không?
Từ "unenforceable" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một điều khoản hoặc quy định không thể thực thi trong thực tiễn pháp luật. Trong văn phong, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unenforceable" mà không có sự thay đổi về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, từ này có thể được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào hệ thống pháp luật của từng quốc gia.
Từ "unenforceable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "foris" có nghĩa là "bên ngoài" và "facere" có nghĩa là "làm". Từ gốc "enforce" được hình thành từ tiền tố "en-" (tạo ra) và "force" (sức mạnh). Trong ngữ cảnh pháp lý, "unenforceable" chỉ trạng thái một điều khoản hoặc hợp đồng không thể thực thi được. Sự phát triển này phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ nhằm chỉ ra giới hạn khả năng thực thi trong các giao dịch pháp lý.
Từ "unenforceable" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Reading, khi thảo luận về khía cạnh pháp lý hoặc hợp đồng. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để mô tả các điều khoản hoặc quy định mà không thể thực thi một cách hợp pháp. Sự ít phổ biến của từ này trong giao tiếp hàng ngày cho thấy nó thuộc loại từ vựng chuyên biệt, thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính học thuật hoặc chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp