Bản dịch của từ Unenthusiastic trong tiếng Việt

Unenthusiastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unenthusiastic(Adjective)

ˌʌnɛnθjˈuːzɪˈæstɪk
ˌjunənˌθuziˈæstɪk
01

Không có hoặc không thể hiện sự nhiệt tình, thờ ơ.

Not having or showing enthusiasm apathetic

Ví dụ
02

Thiếu sự phấn khích hoặc hứng thú

Lacking excitement or interest

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự thiếu hăng hái hoặc nhiệt tình.

Characterized by a lack of enthusiasm or eagerness

Ví dụ