Bản dịch của từ Unestablished trong tiếng Việt

Unestablished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unestablished(Adjective)

ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt
ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt
01

Chưa được thành lập.

Not established.

Ví dụ
02

Không trở thành một phần của nhân viên thường trực.

Not forming part of the permanent staff.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh