Anh - Việt

Bản dịch của từ Unestablished trong tiếng Việt

unestablished

Adjective

unestablished (Adjective)

/ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt/
/ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Chưa được thiết lập, chưa được thành lập hoặc chưa có chỗ đứng/bằng chứng rõ ràng; chưa ổn định hoặc chưa được công nhận chính thức.

Not established.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng chưa được thiết lập thiếu tài nguyên cơ bản cho giáo dục và y tế.Many unestablished communities lack basic resources for education and healthcare.
Các khu phố chưa được thiết lập không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ từ chính phủ cho phát triển.Unestablished neighborhoods do not always receive government support for development.

Nghĩa 02

Không thuộc nhân sự chính thức; chưa được tuyển dụng vào đội ngũ thường trực (ví dụ: nhân viên làm việc tạm thời, theo hợp đồng ngắn hạn hoặc chưa chính thức).

Not forming part of the permanent staff.

Ví dụ
Nhiều công nhân không chính thức gặp khó khăn trong việc tìm việc ổn định ở thành phố.Many unestablished workers struggle to find stable jobs in the city.
Nhân viên không chính thức không nhận được các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe.Unestablished employees do not receive benefits like health insurance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh