unestablished
Adjective
unestablished (Adjective)
/ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt/
/ˌʌ.nɪˈstæ.blɪʃt/
AI
Nghĩa 01
Chưa được thiết lập, chưa được thành lập hoặc chưa có chỗ đứng/bằng chứng rõ ràng; chưa ổn định hoặc chưa được công nhận chính thức.
Not established.
Ví dụ
Nhiều cộng đồng chưa được thiết lập thiếu tài nguyên cơ bản cho giáo dục và y tế.Many unestablished communities lack basic resources for education and healthcare.
Các khu phố chưa được thiết lập không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ từ chính phủ cho phát triển.Unestablished neighborhoods do not always receive government support for development.
Ví dụ
Nhiều công nhân không chính thức gặp khó khăn trong việc tìm việc ổn định ở thành phố.Many unestablished workers struggle to find stable jobs in the city.
Nhân viên không chính thức không nhận được các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe.Unestablished employees do not receive benefits like health insurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unestablished" là một tính từ mô tả trạng thái không được thiết lập hoặc chưa được xác định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đề cập đến các tổ chức, quan hệ hoặc ý tưởng chưa có sự công nhận chính thức. Hiện tại, từ này chưa có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unestablished" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo từng vùng.