unexpected outcome
unexpected outcome (Noun)
Nghĩa 01
Một kết quả không được dự đoán hoặc mong đợi.
A result that was not anticipated or predicted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kết luận hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình khác với những gì mong đợi.
The conclusion or end result of a process that deviates from the expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kết quả bất ngờ (unexpected outcome) đề cập đến một kết quả không như mong đợi trong một tình huống hoặc quá trình nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu, khoa học và các lĩnh vực phân tích để chỉ những kết quả không lường trước được. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cụm từ này, cả hai cách sử dụng đều tương tự về mặt ngữ nghĩa và ứng dụng.