Bản dịch của từ Unexpected outcome trong tiếng Việt

Unexpected outcome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpected outcome(Noun)

ˌʌnɨkspˈɛktɨd ˈaʊtkˌʌm
ˌʌnɨkspˈɛktɨd ˈaʊtkˌʌm
01

Một kết quả không lường trước hay dự đoán.

An unexpected or unforeseen result.

这是一个出乎意料或未预料的结果。

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra trái với kế hoạch hoặc mong đợi ban đầu.

An event or situation that turns out differently than what was planned or expected.

这指的是一些突发事件或者情境,与之前的计划或期望相反。

Ví dụ
03

Kết quả cuối cùng hoặc kết luận của một quá trình đi lệch khỏi dự kiến ban đầu.

The conclusion or final outcome of a process is different from what was expected.

最终的结论或结果与预期不符。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh