Bản dịch của từ Unexpected statement trong tiếng Việt

Unexpected statement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpected statement(Phrase)

ˌʌnɛkspˈɛktɪd stˈeɪtmənt
ˌənɪkˈspɛktɪd ˈsteɪtmənt
01

Một câu nói bất ngờ khiến người nghe ngạc nhiên vì nội dung hoặc ý nghĩa của nó

It's a way of expressing oneself that surprises others with its nature or content.

一个因其性质或内容让人猝不及防的表达

Ví dụ
02

Một nhận định hoặc khẳng định khác biệt so với những gì người ta thường nghĩ

Another comment or assertion that goes against expectations.

这是对预期之外的另一种评论或断言。

Ví dụ
03

Một tuyên bố gây bất ngờ hoặc không mong đợi

An unexpected statement or one that no one saw coming.

令人惊讶或出乎意料的陈述

Ví dụ