Bản dịch của từ Unforeseen question trong tiếng Việt

Unforeseen question

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforeseen question(Phrase)

ˌʌnfɔːsˈiːn kwˈɛstʃən
ˌənfɔrˈsin ˈkwɛstʃən
01

Không được dự đoán hay lường trước

Not anticipated or predicted

Ví dụ
02

Những tình huống hoặc sự kiện bất ngờ

Unexpected circumstances or events

Ví dụ
03

Những điều xảy ra mà không có cảnh báo trước

Things that occur without prior warning

Ví dụ