Bản dịch của từ Unformatted trong tiếng Việt

Unformatted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unformatted(Adjective)

ənfˈɔɹmətɨd
ənfˈɔɹmətɨd
01

Chưa được định dạng hoặc chưa format — dùng để chỉ một thiết bị lưu trữ, tập tin hay tài liệu mà chưa tiến hành định dạng (format) để sử dụng hoặc để lưu trữ đúng cách.

Of a document storage medium etc not formatted.

未格式化的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh