Bản dịch của từ Unfortunate need trong tiếng Việt
Unfortunate need
Adjective

Unfortunate need(Adjective)
ʌnfˈɔːtʃʊnˌeɪt nˈiːd
ˌənˈfɔrtʃəˌneɪt ˈnid
01
Không được quý nhân phù trợ, mang trong mình những điều không may
Luck isn't on your side; you're marked by misfortune.
运气不佳,总是被不顺心的事所困扰。
Ví dụ
03
Ví dụ
